WinHSK
返回查词
jiǎng
ㄐㄧㄤˇ
HSK7-9n单字

mái chèo

漢越 tưởng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 划船用具,木制,上半圆柱形,下半扁平而略宽
  2. 螺旋桨

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

mái chèo

划船用具,木制,上半圆柱形,下半扁平而略宽

桨在水里划动。

jiǎng zài shuǐ lǐ huá dòng

HSK6

Mái chèo quạt trong nước.

The oar moves through the water.

义项 nHSK7-9

cánh quạt (máy bay, tàu thuyền)

螺旋桨

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️