返回查词 马桶mǎtǒngHSK7-9bồn cầu; cái bô (có nắp)水桶shuǐ tǒngHSK4xô nước; thùng nước饭桶fàn tǒngHSK4thùng cơm (ẩn dụ chỉ đồ ăn hại; kẻ vô dụng)纸桶zhǐ tǒngHSK4thùng giấy; thùng carton木桶mù tǒngHSK5thùng gỗ铁桶tiě tǒngHSK4thùng sắt; phuy sắt提桶tí tǒngHSK4thùng; xô桶口tǒng kǒuHSK4nhà gỗ吊桶diào tǒngHSK6thùng treo; gàu treo (trên miệng giếng để múc nước)大桶dà tǒngHSK4thùng lớn
桶
tǒng
ㄊㄨㄥˇHSK4n单字
thùng
tub; pail; bucket; barrel; keg 参见:饭 桶 ;垃圾 桶 ;马 桶 ;水 桶 消防 桶 firefighting bucket 汽油 桶 petrol drum/tank; gas drum/tank 牛奶 桶 milk pail 冰 桶 ice pail 桶 装啤酒 draught/barrelled beer
漢越 dõng
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 盛东西的器具,用木头、铁皮、塑料等制成,多为圆筒形,有的有提梁
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK4
thùng
盛东西的器具,用木头、铁皮、塑料等制成,多为圆筒形,有的有提梁
等一下,你把那个塑料袋拿下去扔垃圾桶里。
≈HSK4
请把香蕉皮扔垃圾桶里。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
奶奶,我去打羽毛球了,再见。HSK4
男:奶奶,我去打羽毛球了,再见。
女:等一下,你把那个塑料袋拿下去扔垃圾桶里。
男:是那个红色的吗?
女:对,就是洗衣机旁边那个。
办公室没水了,打电话叫一桶矿泉水吧。HSK5
男:办公室没水了,打电话叫一桶矿泉水吧。
女:刚才打了,占线,稍等一会儿我再打。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️