WinHSK
返回查词
shāo
ㄕㄠ
HSK7-9n单字

ngọn; đuôi

thin end of a long narrow thing 参见:眉 梢

漢越 sao, tiêu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 像圆锥体的形状
  2. 锥度:柱形物体的横剖面向一端逐渐缩小的形式也叫梢

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

hình tháp; hình chóp

像圆锥体的形状

义项 nHSK7-9

độ dốc

锥度:柱形物体的横剖面向一端逐渐缩小的形式也叫梢

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️