WinHSK
返回查词
shū
ㄕㄨ
HSK7-9v单字

cái lược

comb one's hair 参见: 梳 洗; 梳 妆

漢越

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (梳儿) 梳子
  2. 梳理; 用梳子整理 (须、发等)

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

cái lược

(梳儿) 梳子

她每天都梳头。

tā měi tiān dōu shū tóu.

HSK4

Cô ấy chải tóc mỗi ngày.

She combs her hair every day.

义项 vHSK7-9

chải; chải đầu

梳理; 用梳子整理 (须、发等)

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️