WinHSK
返回查词
jiǎn
ㄐㄧㄢˇ
HSK3n, v单字

kiểm tra; tra tìm

漢越 kiểm

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 约束; 检点
  2. 同 ''捡''

义项

Nghĩa
义项 vHSK3

kiểm tra; tra tìm

你快去检查作业。

Nǐ kuài qù jiǎnchá zuòyè.

HSK4

Bạn mau đi kiểm tra bài tập đi.

Go check your homework quickly.

你检查我的手机干嘛?

Nǐ jiǎnchá wǒ de shǒujī gàn má?

HSK4

Em kiểm tra điện thoại của anh làm gì?

Why are you checking my phone?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK3

kiểm điểm; gò bó; trói buộc; kiểm soát

约束; 检点

义项 vHSK3

nhặt; lượm; nhặt lấy

同 ''捡''

你不要随便捡东西。

Nǐ bùyào suíbiàn jiǎn dōngxi.

HSK4

Bạn đừng lượm đồ vật tùy tiện.

Don't pick up things casually.

你别到处乱捡东西。

nǐ bié dào chù luàn jiǎn dōng xi

HSK4

Bạn đừng nhặt đồ lung tung.

Don't pick up things everywhere.

义项 nHSK3

họ Kiểm

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️