返回查词 检查jiǎncháHSK3kiểm tra检测jiǎncèHSK6kiểm tra; phân tích; xét nghiệm检验jiǎnyànHSK6kiểm tra; kiểm nghiệm; giám định; xét nghiệm; kiểm hóa; khám nghiệm; thử nghiệm体检tǐjiǎnHSK4kiểm tra sức khoẻ检讨jiǎntǎoHSK7-9kiểm điểm安检ānjiǎnHSK4kiểm tra an toàn质检zhì jiǎnHSK4kiểm tra chất lượng抽检chōu jiǎnHSK5kiểm tra bất kì; kiểm tra đột xuất; kiểm tra ngẫu nhiên检点jiǎn diǎnHSK3kiểm kê; kiểm lại; kiểm tra; soát lại; xem kỹ lại; rà soát lại检定jiǎn dìngHSK3kiểm định; thanh tra; bài kiểm tra; kiểm tra định kỳ
检
jiǎn
ㄐㄧㄢˇHSK3n, v单字
kiểm tra; tra tìm
漢越 kiểm
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 查
- 约束; 检点
- 同 ''捡''
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK3
kiểm tra; tra tìm
查
你快去检查作业。
Nǐ kuài qù jiǎnchá zuòyè.
≈HSK4
Bạn mau đi kiểm tra bài tập đi.
Go check your homework quickly.
你检查我的手机干嘛?
Nǐ jiǎnchá wǒ de shǒujī gàn má?
≈HSK4
Em kiểm tra điện thoại của anh làm gì?
Why are you checking my phone?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK3
kiểm điểm; gò bó; trói buộc; kiểm soát
约束; 检点
义项 ③v≈HSK3
nhặt; lượm; nhặt lấy
同 ''捡''
你不要随便捡东西。
Nǐ bùyào suíbiàn jiǎn dōngxi.
≈HSK4
Bạn đừng lượm đồ vật tùy tiện.
Don't pick up things casually.
你别到处乱捡东西。
nǐ bié dào chù luàn jiǎn dōng xi
≈HSK4
Bạn đừng nhặt đồ lung tung.
Don't pick up things everywhere.
义项 ④n≈HSK3
họ Kiểm
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️