返回查词 光棍guāng gùnHSK6ế; độc thân棍子ɡùnziHSK7-9gậy; gậy gộc法棍fǎ gùnHSK6bánh mỳ Pháp; bánh mỳ baguette冰棍bīng gùnHSK6kem que木棍mù gùnHSK6que gỗ; thanh gỗ棍棒ɡùnbànɡHSK6côn (dụng cụ luyện võ)撬棍qiào gùnHSK7-9Xà beng; cái xà beng; cái đòn bẩy恶棍èɡùnHSK6ác ôn; côn đồ; vô lại; lưu manh拐棍ɡuǎiɡùnHSK6can; gậy; ba-toong; tầm xích棍儿gùn érHSK6gậy gộc; gùn er - gậy; que; cây gậy
棍
gùn
ㄍㄨㄣˋHSK6n单字
côn; gậy; que
treacherous person; evildoer; scoundrel 参见:赌 棍 ;恶 棍 ;淫 棍
漢越 côn
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (棍儿) 棍子
- 无赖;坏人
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK6
côn; gậy; que
(棍儿) 棍子
这根棍子又长又直。
Zhè gēn gùnzi yòu cháng yòu zhí.
≈HSK4
Chiếc gậy này vừa dài vừa thẳng.
This stick is both long and straight.
这根棍子材质不错。
Zhè gēn gùnzi cáizhì búcuò.
≈HSK4
Chất liệu của cái gậy này không tệ.
The material of this stick is pretty good.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK6
người xấu; kẻ xấu; kẻ vô lại; côn đồ
无赖;坏人
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️