WinHSK
返回查词
péng
ㄆㄥˊ
HSK7-9n单字

lều

ceiling 参见:顶 棚 糊 棚 paper the ceiling

漢越 bành, bằng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 遮蔽太阳或风雨的设备,用竹木搭架子,上面覆盖草席等
  2. 简陋的小房子
  3. 指天花板

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

lều

遮蔽太阳或风雨的设备,用竹木搭架子,上面覆盖草席等

马棚里住着一匹老马和一匹小马。

HSK5

快给我去马棚里喂马!

HSK6

义项 nHSK7-9

chuồng; lều; lán; trại (ở công trường)

简陋的小房子

工棚里住了不少人。

Gōngpéng lǐ zhù le bù shǎo rén.

HSK5

Trong lán có rất nhiều người.

Quite a few people live in the work shed.

义项 nHSK7-9

trần nhà

指天花板

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️