WinHSK
返回查词
ㄧˇ
HSK1n单字

ghế

chair 参见:安乐 椅 ;轮 椅 ;转 椅 折 椅 folding chair 藤 椅 cane/rattan chair 双人 椅 double chair 升降 椅 chairlift 帆布 椅 hammock chair 翻 椅 tip-up seat

漢越

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 椅子(如 椅子)

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

ghế

在加文近乎苛刻的栽培下,一把精致的树椅,从栽种到收获要历时四到八年。

HSK6

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️