返回查词 颈椎jǐngzhuīHSK6xương cổ; đốt sống cổ; đốt xương sống cổ脊椎jǐzhuīHSK7-9cột sống; cột xương sống腰椎yāo zhuīHSK6xương sống thắt lưng (xương sống thắt lưng, có năm đốt); đốt xương sống thắt lưng颈椎病jǐng zhuī bìngHSK6bệnh cột sống cổ, thoái hóa đốt sống cổ脊椎侧弯jǐ zhuī cè wānHSK7-9cong vẹo đốt sống
椎
chuí
ㄔㄨㄟˊHSK6n, v单字
xương sống
漢越 chùy
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 捶击的工具后亦为兵器同'槌'
- 用椎打击
- 杀
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK6
cái dùi; cái gậy; cái búa; cái chày
捶击的工具后亦为兵器同'槌'
他拿着铁锤防身。
Tā názhe tiěchuí fángshēn.
≈HSK5
Anh ấy cầm dùi sắt phòng thân.
He carries an iron hammer for self-defense.
义项 ②v≈HSK6
đấm; nện; gõ; đánh; đập
用椎打击
义项 ③v≈HSK6
giết
杀
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️