WinHSK
返回查词
chuí
ㄔㄨㄟˊ
HSK6n, v单字

xương sống

漢越 chùy

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 捶击的工具后亦为兵器同'槌'
  2. 用椎打击

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

cái dùi; cái gậy; cái búa; cái chày

捶击的工具后亦为兵器同'槌'

他拿着铁锤防身。

Tā názhe tiěchuí fángshēn.

HSK5

Anh ấy cầm dùi sắt phòng thân.

He carries an iron hammer for self-defense.

义项 vHSK6

đấm; nện; gõ; đánh; đập

用椎打击

义项 vHSK6

giết

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️