返回查词
椭
tuǒ
ㄊㄨㄛˇHSK7-9n单字
hình bầu dục; hình ê-líp
oval-shaped; oval
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 长圆形
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
hình bầu dục; hình ê-líp
长圆形
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
hình bầu dục; hình ê-líp
oval-shaped; oval
hình bầu dục; hình ê-líp
长圆形
字源解析即将上线 🖌️