返回查词
椰
yē
ㄧㄝHSK7-9n单字
cây dừa; trái dừa
coconut palm; coconut tree; coco
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 椰子
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
cây dừa; trái dừa
椰子
我非常喜欢喝椰汁。
Wǒ fēicháng xǐhuān hē yēzhī.
≈HSK3
Tôi cực kỳ thích uống nước dừa.
I really like drinking coconut water.
椰树在海边很常见。
Yēshù zài hǎibiān hěn chángjiàn.
≈HSK4
Cây dừa rất phổ biến ở bờ biển.
Coconut trees are very common by the seaside.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️