WinHSK
返回查词
椿
chūn
ㄔㄨㄣ
HSK1n单字

cây thầu dầu; hương xuân; cây xuân

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 椿树,就是香椿,有时也指臭椿
  2. (Chūn) 姓

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

cây thầu dầu; hương xuân; cây xuân

椿树,就是香椿,有时也指臭椿

义项 nHSK1

họ Xuân

(Chūn) 姓

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️