WinHSK
返回查词
léng
ㄌㄥˊ
HSK1n单字

góc; cạnh

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 音译用字,用于《楞严》《楞伽》(均为佛经名)、“色楞格”(蒙古国省名)等

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

góc; cạnh

这个桌子有尖锐的棱角。

Zhège zhuōzi yǒu jiānruì de léngjiǎo.

HSK6

Chiếc bàn này có các góc nhọn.

This table has sharp edges.

义项 nHSK1

Lăng (Tiếng dùng để phiên dịch kinh Phật)

音译用字,用于《楞严》《楞伽》(均为佛经名)、“色楞格”(蒙古国省名)等

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️