WinHSK
返回查词
kǎi
ㄐㄧㄝˋ
HSK7-9n单字

gỗ hoàng liên

Chinese pistache 参见:kǎi

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 模范
  2. 法式
  3. 楷书

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

mẫu mực; tấm gương; mẫu; bản

模范

你是同学们的好榜样。

Nǐ shì tóngxuémen de hǎo bǎngyàng.

HSK4

Em là tấm gương tốt cho các bạn học sinh.

You are a good example for your classmates.

他按照榜样来做事。

Tā ànzhào bǎngyàng lái zuòshì.

HSK5

Anh ấy làm việc theo khuôn mẫu.

He works by following a model.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

phép tắc; khuôn mẫu

法式

义项 nHSK7-9

Khải thư; chữ Khải (một trong các cách viết chữ Hán)

楷书

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️