返回查词 榆树yú shùHSK1Thành phố cấp quận Yushu ở Trường Xuân 長春 | 长春, Cát Lâm桑榆sāng yúHSK1cây dâu và cây du; tang du榆林yú línHSK1Thành phố Dương Lâm榆木yú mùHSK1gỗ du; gỗ từ cây du榆钱yú qiánHSK1quả du; trái du (hình giống đồng tiền)赣榆gàn yúHSK1Huyện Gạn Dương榆中yú zhōngHSK1Huyện Dương Trung榆次yú cìHSK1Thành phố Du Thứ榆荚yú jiáHSK1quả du; trái du
榆
yú
ㄩˊHSK1n单字
cây du
elm 参见: 榆 荚; 榆 树
漢越 du
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 榆树,落叶乔木,叶子卵形,花有短梗翅果倒乱形,通称榆钱木材可供建筑或制器具用
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
cây du
榆树,落叶乔木,叶子卵形,花有短梗翅果倒乱形,通称榆钱木材可供建筑或制器具用
你知道榆树吗?
Nǐ zhīdào yúshù ma?
≈HSK1
Anh biết cây du không?
Do you know what an elm tree is?
这是不是榆树?
Zhè shì bú shì yúshù?
≈HSK1
Đây có phải là cây du không?
Is this an elm tree?
庭院里有榆树。
Tíngyuàn lǐ yǒu yúshù.
≈HSK5
Trong sân có cây du.
There is an elm tree in the courtyard.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️