WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
返回查词
榔
láng
ㄌㄤˊ
HSK1
n
单字
cồng kềnh (vật dụng)
笔顺
Thứ tự nét
播放笔顺
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)
榔槺
义项
Nghĩa
义项 ①
n
≈HSK1
cồng kềnh (vật dụng)
榔槺
字源
Nguồn gốc chữ
字源解析即将上线 🖌️
相关词
Từ liên quan
榔头
láng tou
HSK1
búa
桄榔
guàng láng
HSK1
cây báng; báng
榔槺
láng kāng
HSK1
cồng kềnh (vật dụng)
铁榔头
tiě láng tou
HSK2
Búa sắt; búa đinh
槟榔屿
bīn láng yǔ
HSK1
Đảo Penang
槟榔盒
bīn láng hé
HSK1
quả trầu
查词
复习
真题
工具
我的