WinHSK
返回查词
láng
ㄌㄤˊ
HSK1n单字

cồng kềnh (vật dụng)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 榔槺

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

cồng kềnh (vật dụng)

榔槺

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️