WinHSK
返回查词
bǎng
ㄅㄤˇ
HSK6n单字

bảng; danh sách

horizontal inscribed board (usu over a gate) 参见: 榜 额; 榜 书

漢越 bảng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 张贴的名单
  2. 古代指文告

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

bảng; danh sách

张贴的名单

学生们紧张地等待发榜。

Xuéshēngmen jǐnzhāng de děngdài fā bǎng.

HSK4

Học sinh căng thẳng chờ công bố danh sách.

The students nervously waited for the results to be posted.

落榜并不意味着失败。

Luòbǎng bìng bù yìwèi zhe shībài.

HSK5

Thi rớt không có nghĩa là thất bại.

Failing the exam does not mean failure.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

công văn; cáo thị (thời xưa)

古代指文告

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️