返回查词 压榨yāzhàHSK7-9ép榨菜zhà càiHSK7-9dưa cải; cải muối; cải ngâm榨取zhàqǔHSK7-9ép榨油zhà yóuHSK7-9chiết xuất dầu từ rau củ榨汁zhà zhīHSK7-9Ép nước trái cây; Ép nước; Ép trái cây榨汁机zhà zhī jīHSK7-9máy ép trái cây压榨器yā zhà qìHSK7-9Máy ép; dụng cụ ép榨汁盒zhà zhī héHSK7-9dụng cụ vắt cam; Hộp ép nước trái cây; dụng cụ dùng để ép nước từ trái cây hoặc rau củ.
榨
zhà
ㄓㄚˋHSK7-9v单字
ép; ép lấy; bóp (lấy nước)
extort; squeeze 参见:压 榨 榨 干血汗 wring every ounce of sweat and blood out of sb; bleed sb white; squeeze/milk sb dry
漢越 trá
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 压出物体里的汁液
- 挤压出物体中汁液的器具
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
ép; ép lấy; bóp (lấy nước)
压出物体里的汁液
他在榨果汁。
tā zài zhà guǒzhī.
≈HSK5
Anh ấy đang ép nước trái cây.
He is juicing fruit.
榨橙汁需要力气。
zhà chéngzhī xūyào lìqi.
≈HSK5
Ép cam cần dùng sức.
Squeezing oranges takes strength.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
máy ép
挤压出物体中汁液的器具
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️