返回查词
榫
sǔn
ㄙㄨㄣˇHSK1n单字
cái mộng (nghề mộc)
tenon
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (榫儿) 榫头
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
cái mộng (nghề mộc)
(榫儿) 榫头
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
cái mộng (nghề mộc)
tenon
cái mộng (nghề mộc)
(榫儿) 榫头
字源解析即将上线 🖌️