WinHSK
返回查词
sǔn
ㄙㄨㄣˇ
HSK1n单字

cái mộng (nghề mộc)

tenon

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (榫儿) 榫头

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

cái mộng (nghề mộc)

(榫儿) 榫头

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️