WinHSK
返回查词
liú
ㄌㄧㄡˊ
HSK1n单字

quả lựu; trái lựu

pomegranate 参见:石 榴

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 石榴

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

quả lựu; trái lựu

石榴

我很喜欢吃石榴。

Wǒ hěn xǐhuān chī shíliu.

HSK4

Tôi rất thích ăn quả lựu.

I really like eating pomegranates.

他爸爸买了很多石榴。

Tā bàba mǎi le hěn duō shíliu.

HSK5

Bố anh ấy mua rất nhiều quả lựu.

His father bought a lot of pomegranates.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️