返回查词 榴莲liú liánHSK1sầu riêng; cây sầu riêng; trái sầu riêng; quả sầu riêng榴梿liú liánHSK1cây sầu riêng; sầu riêng榴弹liú dànHSK1mảnh đạn; mảnh bom柘榴zhè liúHSK1lựu番石榴fān shí liúHSK5ổi; cây ổi榴莲糕liú lián gāoHSK7-9bánh pía; Sầu riêng bánh手榴弹shǒuliúdànHSK4lựu đạn榴莲果liú lián guǒHSK7-9cũng được viết 榴槤 果 | 榴梿 果
榴
liú
ㄌㄧㄡˊHSK1n单字
quả lựu; trái lựu
pomegranate 参见:石 榴
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 石榴
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
quả lựu; trái lựu
石榴
我很喜欢吃石榴。
Wǒ hěn xǐhuān chī shíliu.
≈HSK4
Tôi rất thích ăn quả lựu.
I really like eating pomegranates.
他爸爸买了很多石榴。
Tā bàba mǎi le hěn duō shíliu.
≈HSK5
Bố anh ấy mua rất nhiều quả lựu.
His father bought a lot of pomegranates.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️