返回查词 槐树huáishùHSK7-9cây hòe槐花huái huāHSK7-9Hoè hoa (vị thuốc Đông Y); hoa hòe刺槐cì huáiHSK7-9cây keo; cây hoè gai洋槐yáng huáiHSK7-9cây hoè gai槐荫huái yìnHSK7-9mát bóng cây hoài国槐guó huáiHSK7-9Cây hoài (cây keo)槐米huái mǐHSK7-9hoa hòe; hạt cây hoàng mai; hạt cây hoàng mai dùng để chế biến thực phẩm hoặc làm thuốc.
槐
huái
ㄏㄨㄞˊHSK7-9n单字
cây hoè
Chinese scholar tree 参见:刺 槐 ;洋 槐
漢越 hòe
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 槐树,落叶乔木,羽壮复叶,花淡黄色,结荚果,圆筒形花蕾可以制黄色染料花、果实以及根上的皮都入中药
- 姓名
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
cây hoè
槐树,落叶乔木,羽壮复叶,花淡黄色,结荚果,圆筒形花蕾可以制黄色染料花、果实以及根上的皮都入中药
人们认为,槐树寓意吉祥。
Rénmen rènwéi, huáishù yùyì jíxiáng.
≈HSK5
Người ta cho rằng, cây hòe mang ý cát tường.
People believe that the locust tree symbolizes good luck.
院子里种槐树好不好?
Yuànzi lǐ zhòng huáishù hǎo bù hǎo?
≈HSK5
Trồng cây hòe trong sân tốt hay không?
Is it good to plant a locust tree in the yard?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
họ Hoè
姓名
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️