WinHSK
返回查词
kǎn
ㄎㄢˇ
HSK7-9n单字

bậc cửa; thềm cửa

banisters; balustrade 参见:kǎn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 栏杆
  2. 关禽兽的木笼;囚笼

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

lan can

栏杆

义项 nHSK7-9

cũi; chuồng; xe tù

关禽兽的木笼;囚笼

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️