WinHSK
返回查词
fán
ㄈㄢˊ
HSK1n单字

hàng rào; rào; rào giậu

cage 参见: 樊 笼

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 篱笆

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

hàng rào; rào; rào giậu

篱笆

此处围着篱笆,禁止入内。

Cǐ chù wéizhe líba, jìnzhǐ rùnèi.

HSK5

Nơi này hàng rào bao quanh, cấm vào trong.

This place is fenced off; entry is prohibited.

义项 nHSK1

họ Phàn

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️