返回查词 模式móshìHSK5mẫu; kiểu; khuôn mẫu; mô hình模糊móhuHSK5không rõ; mờ nhạt; tờ mờ; mơ màng; mù mờ; không rõ ràng模仿mófǎngHSK6mô phỏng; bắt chước规模guīmóHSK5quy mô; kích thước; độ lớn模拟mónǐHSK6bắt chước; phỏng theo; mô phỏng模特mótèHSK5người mẫu; ma-nơ-canh模型móxíngHSK6mô hình; hình mẫu模范mófànHSK7-9mẫu mực; gương mẫu; kiểu mẫu; điển hình模块mó kuàiHSK5mô-đun; modules楷模kǎimóHSK7-9mẫu; hình mẫu; tấm gương
模
mó
ㄇㄛˊHSK5n单字
mô hình; khuôn
fine example; model 参见:劳 模 ;英 模
漢越 mô
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 模子
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK5
khuôn đúc; khuôn mẫu
模子
这个模子很好。
Zhè ge múzi hěn hǎo.
≈HSK4
Cái khuôn này tốt.
This mold is very good.
他制作了一个模子。
Tā zhìzuò le yī gè múzi.
≈HSK5
Anh ấy chế tạo khuôn mẫu.
He made a mold.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️