WinHSK
返回查词
ㄇㄛˊ
HSK5n单字

mô hình; khuôn

fine example; model 参见:劳 模 ;英 模

漢越

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 模子

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

khuôn đúc; khuôn mẫu

模子

这个模子很好。

Zhè ge múzi hěn hǎo.

HSK4

Cái khuôn này tốt.

This mold is very good.

他制作了一个模子。

Tā zhìzuò le yī gè múzi.

HSK5

Anh ấy chế tạo khuôn mẫu.

He made a mold.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️