WinHSK
返回查词
chú
ㄔㄨˊ
HSK7-9n单字

tủ; cái tủ; cái rương

cabinet; closet; wardrobe 参见: 橱 柜;壁 橱 ;书 橱

漢越 trù

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (橱儿) 放置衣服、物件的家具

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

tủ; cái tủ; cái rương

(橱儿) 放置衣服、物件的家具

厨房有一个碗橱。

Chúfáng yǒu yī gè wǎnchú.

HSK4

Trong bếp có một tủ bát.

There is a cupboard in the kitchen.

我刚买了一个新橱柜。

Wǒ gāng mǎi le yí ge xīn chúguì.

HSK4

Tôi vừa mua một cái tủ mới.

I just bought a new cabinet.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️