WinHSK
返回查词
xīn
ㄒㄧㄣ
HSK5adj单字

vui vẻ; vui mừng; mừng rỡ

glad; happy; joyful 参见: 欣 慰; 欣 喜

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 喜悦

义项

Nghĩa
义项 adjHSK5

vui vẻ; vui mừng; mừng rỡ

喜悦

他欣然接受了邀请。

Tā xīnrán jiēshòu le yāoqǐng.

HSK5

Anh ấy vui vẻ chấp nhận lời mời.

He gladly accepted the invitation.

我们欢欣地迎接新年。

Wǒmen huānxīn de yíngjiē xīnnián.

HSK5

Chúng tôi vui vẻ đón năm mới.

We joyfully welcome the New Year.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️