WinHSK
返回查词
xiē
ㄒㄧㄝ
HSK6v单字

nghỉ ngơi; nghỉ

go to bed; sleep

漢越 yết

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 休息
  2. 停止
  3. 很短的一段时间;一会儿

义项

Nghĩa
义项 vHSK6

nghỉ ngơi; nghỉ

休息

你先歇一会儿再干。

Nǐ xiān xiē yīhuìr zài gàn.

HSK4

Bạn nghỉ ngơi một chút rồi làm tiếp.

Take a break first before you continue working.

累了就歇一会儿吧。

Lèi le jiù xiē yīhuìr ba.

HSK4

Mệt rồi thì nghỉ một lát đi.

If you're tired, take a rest.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

ngủ

义项 vHSK6

dừng lại; ngừng

停止

咱们歇会儿,喝杯茶。

Zánmen xiē huìr, hē bēi chá.

HSK4

Chúng ta nghỉ một chút uống ly trà nhé.

Let's take a break and have a cup of tea.

我已经歇了一个礼拜没上班了。

Wǒ yǐjīng xiē le yī gè lǐbài méi shàngbān le.

HSK4

Tôi đã nghỉ làm được một tuần.

I've been off work for a week.

义项 nHSK6

một chút; một lát

很短的一段时间;一会儿

Tình huống & hội thoại

前面有个亭子,咱们去那儿歇会儿。HSK5
前面有个亭子,咱们去那儿歇会儿。
行,年纪大了,腿脚就不如从前了,没走多远就累了。
你一个人划太累,我们轮流划吧,你歇…HSK5
你一个人划太累,我们轮流划吧,你歇一会儿。
不用了,还是我来划。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️