返回查词 歪曲wāiqūHSK7-9xuyên tạc; bóp méo歪斜wāi xiéHSK6méo; nghiêng; vẹo; lệch; nghiêng lệch; xiêu vẹo歪路wāi lùHSK6con đường sai trái歪理wāi lǐHSK6lý luận ngụy biện歪扭wāi niǔHSK6nghẹo; vặn vẹo; méo mó歪歪wāi wāiHSK6xéo xẹo; méo; lệch歪嘴wāi zuǐHSK6nhếch mép, nhếch miệng歪风wāi fēngHSK6ảnh hưởng độc hại歪缠wāi chánHSK7-9vô cớ gây rối; gây rối một cách vô lý; vòi vĩnh; kèo nài; kè nhè歪倒wāi dǎoHSK6trở ngược; nghiêng; đổ
歪
wāi
ㄨㄞHSK6adj单字
nghiêng; lệch; ngả; sếu; xô; xẹo; xiêu vẹo
漢越 oai
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不正,斜
- 不正当的,不正派的
- 向一边倾斜
- 不脱衣服,随便朝一边躺着休息。
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK6
nghiêng; lệch; ngả; sếu; xô; xẹo; xiêu vẹo
不正,斜
这堵墙歪了。
Zhè dǔ qiáng wāi le.
≈HSK4
Bức tường này nghiêng rồi.
This wall is crooked.
这座塔是歪的。
Zhè zuò tǎ shì wāi de.
≈HSK4
Cái tháp này bị nghiêng.
This tower is crooked.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK6
không chính đáng; không đứng đắn
不正当的,不正派的
义项 ③v≈HSK6
chếch; nghiêng; vẹo
向一边倾斜
他歪着头看我们。
Tā wāizhe tóu kàn wǒmen.
≈HSK4
Anh ấy nghiêng đầu nhìn tôi.
He tilted his head and looked at us.
你再往右歪一点儿。
Nǐ zài wǎng yòu wāi yīdiǎnr.
≈HSK4
Bạn nghiêng sang bên phải một chút.
Lean a little more to the right.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ④v≈HSK6
tạm nghỉ
不脱衣服,随便朝一边躺着休息。
Tình huống & hội thoại
这幅画是不是挂歪了?HSK5
女:这幅画是不是挂歪了?
男:嗯,是有点儿斜,我重新弄吧。
墙上的钟是不是挂歪了?HSK5
男:墙上的钟是不是挂歪了?
女:嗯,是有点儿斜。
男:我去搬个椅子重新弄一下。
女:不用,你脱了鞋,踩这个柜子上就可以。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️