WinHSK
返回查词
wāi
ㄨㄞ
HSK6adj单字

nghiêng; lệch; ngả; sếu; xô; xẹo; xiêu vẹo

漢越 oai

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不正,斜
  2. 不正当的,不正派的
  3. 向一边倾斜
  4. 不脱衣服,随便朝一边躺着休息。

义项

Nghĩa
义项 adjHSK6

nghiêng; lệch; ngả; sếu; xô; xẹo; xiêu vẹo

不正,斜

这堵墙歪了。

Zhè dǔ qiáng wāi le.

HSK4

Bức tường này nghiêng rồi.

This wall is crooked.

这座塔是歪的。

Zhè zuò tǎ shì wāi de.

HSK4

Cái tháp này bị nghiêng.

This tower is crooked.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK6

không chính đáng; không đứng đắn

不正当的,不正派的

义项 vHSK6

chếch; nghiêng; vẹo

向一边倾斜

他歪着头看我们。

Tā wāizhe tóu kàn wǒmen.

HSK4

Anh ấy nghiêng đầu nhìn tôi.

He tilted his head and looked at us.

你再往右歪一点儿。

Nǐ zài wǎng yòu wāi yīdiǎnr.

HSK4

Bạn nghiêng sang bên phải một chút.

Lean a little more to the right.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

tạm nghỉ

不脱衣服,随便朝一边躺着休息。

Tình huống & hội thoại

这幅画是不是挂歪了?HSK5
这幅画是不是挂歪了?
嗯,是有点儿斜,我重新弄吧。
墙上的钟是不是挂歪了?HSK5
墙上的钟是不是挂歪了?
嗯,是有点儿斜。
我去搬个椅子重新弄一下。
不用,你脱了鞋,踩这个柜子上就可以。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️