WinHSK
返回查词
dǎi
ㄜˋ
HSK7-9adj, n单字

xấu; tồi; độc ác; không tốt

bad; evil; vicious 参见: 歹 徒;为非作 歹

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 坏;恶

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

xấu; tồi; độc ác; không tốt

坏;恶

我们要远离那些坏人。

Wǒmen yào yuǎnlí nàxiē huàirén.

HSK3

Chúng ta nên tránh xa những kẻ xấu.

We should stay away from those bad people.

他说的话很歹毒。

Tā shuō de huà hěn dǎidú.

HSK6

Những lời anh ấy nói rất độc ác.

What he said was very malicious.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

họ Đãi

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️