返回查词 殆尽dài jìnHSK1sắp hết; gần như cạn kiệt; gần như không còn gì危殆wēi dàiHSK1nguy ngập; nguy kịch; hết sức nguy hiểm (tình thế, bệnh tình)不殆bú dàiHSK1không thua; không nguy hiểm百战不殆bǎi zhàn bú dàiHSK5biết địch biết ta, trăm trận trăm thắng; biết người biết ta, trăm trận không nguy; bách chiến bách thắng丧失殆尽sàng shī dài jìnHSK6kiệt sức消磨殆尽xiāo mó dài jìnHSK7-9hao mòn kiệt sức
殆
dài
ㄉㄞˋHSK1adv, v单字
nguy hiểm; thua
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 危险
- 几乎;差不多
义项
Nghĩa义项 ①adv, v≈HSK1
nguy hiểm; thua
危险
知己知彼,百战不殆。
Zhī jǐ zhī bǐ, bǎi zhàn bú dài.
≈HSK6
biết người biết ta, trăm trận không thua
Know yourself and know your enemy, and you will never be defeated.
义项 ②adv, v≈HSK1
hầu như; gần như
几乎;差不多
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️