WinHSK
返回查词
dài
ㄉㄞˋ
HSK1adv, v单字

nguy hiểm; thua

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 危险
  2. 几乎;差不多

义项

Nghĩa
义项 adv, vHSK1

nguy hiểm; thua

危险

知己知彼,百战不殆。

Zhī jǐ zhī bǐ, bǎi zhàn bú dài.

HSK6

biết người biết ta, trăm trận không thua

Know yourself and know your enemy, and you will never be defeated.

义项 adv, vHSK1

hầu như; gần như

几乎;差不多

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️