WinHSK
返回查词
zhí
ㄓˊ
HSK6n, v单字

sinh đẻ; đẻ

漢越 thực

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 尸骨见〖骨殖〗 (gǔ·shi)

义项

Nghĩa
义项 n, vHSK6

hài cốt

尸骨见〖骨殖〗 (gǔ·shi)

殖民主义者的野心是没有界限的。

Zhímín zhǔyì zhě de yěxīn shì méiyǒu jièxiàn de.

HSK6

Dã tâm của những kẻ theo chủ nghĩa thực dân là không có giới hạn.

The ambition of colonialists knows no bounds.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️