返回查词 宫殿gōngdiànHSK7-9cung điện; cấm điện殿堂diàntángHSK7-9điện; cung điện殿下diànxiàHSK7-9điện hạ; thái tử; hoàng tử殿试diàn shìHSK7-9thi đình (kỳ thi cuối cùng ở cung điện do nhà vua chủ trì)大殿dàdiànHSK7-9điện chầu; đại điện (nơi tiếp các đại thần và sứ thần ở kinh đô thời phong kiến)圣殿shèng diànHSK7-9Đền thánh殿宇diàn yǔHSK7-9đền; cung điện神殿shén diànHSK7-9Đền thờ thần偏殿piān diànHSK7-9buồng bên殿后diàn hòuHSK7-9đi đoạn hậu; đi sau cùng; bọc hậu
殿
diàn
ㄉㄧㄢˋHSK7-9n, v单字
điện; điện thờ
bring up the rear 参见: 殿 后; 殿 军
漢越 điến, điện
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 高大的房屋,特指供奉神佛或帝王受朝理事的房屋
- 在最后
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
điện; điện thờ
高大的房屋,特指供奉神佛或帝王受朝理事的房屋
这座宫殿很宏伟。
zhè zuò gōng diàn hěn hóng wěi
≈HSK6
Cung điện này rất hùng vĩ.
This palace is very magnificent.
正殿是中国大型古典无梁建筑,殿内大厅无梁无柱,墙厚6米多,是石砌拱形建筑,整个大殿不用一钉一木,所以被称作“石室”。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
ở cuối; sau; sau cùng; hậu
在最后
他负责殿后。
Tā fùzé diànhòu.
≈HSK6
Anh ấy chịu trách nhiệm hành động cuối cùng.
He is responsible for the rearguard action.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️