WinHSK
返回查词
ㄨˊ
HSK1adv, n单字

chớ; đừng; không; chẳng; không được

漢越

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 副词,表示禁止或劝阻,如''不要''

义项

Nghĩa
义项 advHSK1

chớ; đừng; không; chẳng; không được

副词,表示禁止或劝阻,如''不要''

义项 nHSK1

họ Vô

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️