返回查词 毋庸wú yōngHSK1không cần毋宁wú nìngHSK1không bằng; chi bằng; chẳng phải là毋忘wú wàngHSK1chớ quên毋宁死wú nìng sǐHSK7-9chịu chết宁缺毋滥nìng quē wú lànHSK1thà thiếu không ẩu; thà ít mà tốt; thà thiếu còn hơn nhận bừa毋庸置疑wú yōng zhì yíHSK7-9không cần nghi ngờ; không cần bàn cãi少安毋躁shǎo ān wú zàoHSK1đợi một chút, đừng sốt ruột稍安毋躁shāo ān wú zàoHSK1tạm thời bình tĩnh một chút; đừng vội nôn nóng
bình tĩnh đừng nóng
毋
wú
ㄨˊHSK1adv, n单字
chớ; đừng; không; chẳng; không được
漢越 vô
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 副词,表示禁止或劝阻,如''不要''
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①adv≈HSK1
chớ; đừng; không; chẳng; không được
副词,表示禁止或劝阻,如''不要''
义项 ②n≈HSK1
họ Vô
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️