WinHSK
返回查词
ㄆㄧˊ
HSK1v单字

liền nhau; giáp nhau

aid; assist 参见: 毗 辅

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 毗连
  2. 辅助

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

liền nhau; giáp nhau

毗连

义项 vHSK1

bổ trợ; giúp thêm; hỗ trợ

辅助

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️