WinHSK
返回查词
zhān
ㄓㄢ
HSK1n单字

nỉ

felt 参见:油 毡 毡 制品 felted goods; felting products 毡 帽/靴 felt hat/boots 擀 毡 press wool and fur fibres into felt

漢越 chiên

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 毡子

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

nỉ

毡子

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️