返回查词 毫无háo wúHSK6không; không hề; không chút; không có丝毫sīháoHSK7-9chút; tí ti; mảy may; chút nào毫不háo bùHSK6không hề; không chút; không một tí gì cả; không... chút nào毫米háomǐHSK6milimét毫升háoshēngHSK6ml; mi-li-lít毫安háo ānHSK6mi-li ăm-pe; milliampere毫克háo kèHSK6miligam分毫fēn háoHSK6tí; ít; tí tẹo; mảy may; một chút毫厘háo líHSK6chút xíu; ít; ít ỏi; số lượng rất nhỏ; chút ít; tí tẹo; tí; không chút; tẹo; hào ly挥毫huī háoHSK6múa bút; viết chữ; vẽ tranh (dùng bút lông viết, vẽ)
毫
háo
ㄏㄠˊHSK6adv, measure, n单字
lông
loop handle of a steelyard
漢越 hào
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 细长而尖的毛
- 指毛笔
- 秤或戥子上用手提的绳
- 细长的头发
- 长度单位,等于千分之一寸或1/30毫米
- 重量单位,等于千分之一钱或0.005克
- 与某一物理量的单位连用,表示该量的千分之一
- 四分之一
- 一点儿 (只用于否定式)
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK6
lông
细长而尖的毛
他对这件事毫不在乎。
Tā duì zhè jiàn shì háo bù zàihu.
≈HSK5
Anh ấy hoàn toàn không quan tâm đến chuyện này.
He doesn't care about this matter at all.
义项 ②n≈HSK6
bút lông
指毛笔
义项 ③n≈HSK6
sợi dây (buộc ở đầu cân)
秤或戥子上用手提的绳
义项 ④n≈HSK6
sợi tóc nhỏ
细长的头发
义项 ⑤measure≈HSK6
hào (đơn vị đo lường độ dài)
长度单位,等于千分之一寸或1/30毫米
义项 6measure≈HSK6
hào (đơn vị đo lường trọng lượng)
重量单位,等于千分之一钱或0.005克
义项 7measure≈HSK6
mili
与某一物理量的单位连用,表示该量的千分之一
义项 8measure≈HSK6
một phần tư; 1/4
四分之一
义项 9adv≈HSK6
một chút; ít; tí; mảy may; chẳng có gì; không chút
一点儿 (只用于否定式)
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️