WinHSK
返回查词
háo
ㄏㄠˊ
HSK6adv, measure, n单字

lông

loop handle of a steelyard

漢越 hào

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 细长而尖的毛
  2. 指毛笔
  3. 秤或戥子上用手提的绳
  4. 细长的头发
  5. 长度单位,等于千分之一寸或1/30毫米
  6. 重量单位,等于千分之一钱或0.005克
  7. 与某一物理量的单位连用,表示该量的千分之一
  8. 四分之一
  9. 一点儿 (只用于否定式)

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

lông

细长而尖的毛

他对这件事毫不在乎。

Tā duì zhè jiàn shì háo bù zàihu.

HSK5

Anh ấy hoàn toàn không quan tâm đến chuyện này.

He doesn't care about this matter at all.

义项 nHSK6

bút lông

指毛笔

义项 nHSK6

sợi dây (buộc ở đầu cân)

秤或戥子上用手提的绳

义项 nHSK6

sợi tóc nhỏ

细长的头发

义项 measureHSK6

hào (đơn vị đo lường độ dài)

长度单位,等于千分之一寸或1/30毫米

义项 6measureHSK6

hào (đơn vị đo lường trọng lượng)

重量单位,等于千分之一钱或0.005克

义项 7measureHSK6

mili

与某一物理量的单位连用,表示该量的千分之一

义项 8measureHSK6

một phần tư; 1/4

四分之一

义项 9advHSK6

một chút; ít; tí; mảy may; chẳng có gì; không chút

一点儿 (只用于否定式)

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️