WinHSK
返回查词
tǎn
ㄊㄢˇ
HSK7-9n单字

tấm thảm

blanket; rug; carpet 参见:壁 毯 ;地 毯 ;毛 毯 军用 毯 army blanket 魔 毯 magic carpet 飞 毯 flying carpet

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 毯子

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

tấm thảm

毯子

我刚买了一条新毯子。

Wǒ gāng mǎi le yī tiáo xīn tǎnzi.

HSK4

Tôi vừa mua một tấm thảm mới.

I just bought a new blanket.

这条毛毯非常柔软。

Zhè tiáo máotǎn fēicháng róuruǎn.

HSK4

Tấm chăn len này rất mềm mại.

This blanket is very soft.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️