WinHSK
返回查词
jiàn
ㄐㄧㄢˋ
HSK1n单字

quả cầu; quả kiện

shuttlecock

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (毽儿) 毽子

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

quả cầu; quả kiện

(毽儿) 毽子

我最喜欢的运动是踢毽子。

wǒ zuì xǐ huān de yùn dòng shì tī jiàn zi

HSK5

Môn thể thao tôi thích nhất là đá cầu.

My favorite sport is playing shuttlecock kicking.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️