返回查词
氓
máng
ㄇㄤˊHSK7-9n单字
dân chúng; trăm họ; dân thường
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 流氓:原指无业游民, 后来指不务正业、为非作歹的人
- 流氓:指放刁、撒赖、施展下流手段等恶劣行为
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
lưu manh; người sống lang thang
流氓:原指无业游民, 后来指不务正业、为非作歹的人
你这么做就是在耍流氓!
nǐ zhè me zuò jiù shì zài shuǎ liú máng
≈HSK6
Cậu làm như này là đang giở trò lưu manh.
What you're doing is just acting like a hooligan!
义项 ②n≈HSK7-9
thủ đoạn lưu manh
流氓:指放刁、撒赖、施展下流手段等恶劣行为
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️