返回查词 氟化fú huàHSK1florua hóa氟利昂fú lì ángHSK1Freon (là tên thương mại của một nhóm hợp chất hóa học chứa flo và clo)铁氟龙tiě fú lóngHSK1Teflon; chất chống dính Teflon (là vật liệu polime siêu bền, chịu nhiệt, chịu axit và kiềm, được dùng để tráng lên bề mặt chảo chống dính,...)氢氟酸qīng fú suānHSK1a-xít flo-hy-đric氟化物fú huà wùHSK3fluoride氟化氢fú huà qīngHSK1axit hydrofluoric
氟
fú
ㄈㄨˊHSK1n单字
Flo (nguyên tố hoá học)
freon 无 氟 冰箱 freon-free refrigerator
漢越 phất
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 气体元素,符号F (fluorum) 淡黄绿色,剧毒,有强烈的腐蚀性和刺激性化学性质非常活泼,与氢直接化合能发生爆炸,许多金属都能在氟气里燃烧含氟的塑料和橡胶,性能特别良好
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
Flo (nguyên tố hoá học)
气体元素,符号F (fluorum) 淡黄绿色,剧毒,有强烈的腐蚀性和刺激性化学性质非常活泼,与氢直接化合能发生爆炸,许多金属都能在氟气里燃烧含氟的塑料和橡胶,性能特别良好
氟气有剧毒,要小心。
fú qì yǒu jù dú, yào xiǎo xīn
≈HSK6
Khí flo rất độc, phải cẩn thận.
Fluorine gas is highly toxic, so be careful.
另外,研究人员还推荐含氟水,因为氟化物对牙齿很有益处。
≈HSK6
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️