返回查词 氨纶ān lúnHSK1elastane; Acrylic; sợi tổng hợp được làm từ polyacrylonitrile.氨气ān qìHSK1khí amoniac氨水ān shuǐHSK1dung dịch a-mô-nhắc氨基ān jīHSK1gốc a-min; gốc a-mi-nô; NH2氨醛ān quánHSK1andehyt amoniac; aldehyde amine液氨yè ānHSK1ammoniac lỏng联氨lián ānHSK1liên amoniac; liên am氨基酸ānjīsuānHSK4a-xít a-min聚氨酯jù ān zhǐHSK1chất polyurethane转氨酶zhuǎn ān méiHSK1chuyển hoá a-xít a-min
氨
ān
ㄢHSK1n单字
amoniac; khí amoniac (khí không màu, mùi hăng khó chịu, dùng làm hỗn hợp sinh hàn cho tủ lạnh và để làm chất nổ)
ammonia; hydrogen nitride 合成 氨 synthetic ammonia
漢越 an
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 氮和氢的化合物。无色气体,有刺激性臭味,易溶于水。可以制造硝酸、氮肥和冷却剂等。通称氨气
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
amoniac; khí amoniac (khí không màu, mùi hăng khó chịu, dùng làm hỗn hợp sinh hàn cho tủ lạnh và để làm chất nổ)
氮和氢的化合物。无色气体,有刺激性臭味,易溶于水。可以制造硝酸、氮肥和冷却剂等。通称氨气
氨是一种气体。
ān shì yì zhǒng qì tǐ
≈HSK6
Ammoniac là một loại khí.
Ammonia is a type of gas.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️