WinHSK
返回查词
qiú
ㄑㄧㄡˊ
HSK3v单字

xin; nhờ; xin giúp

漢越 cầu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 恳请;乞求
  2. 要求
  3. 追求;探求;寻求
  4. 需求
  5. 设法得到;探求

义项

Nghĩa
义项 vHSK3

xin; nhờ; xin giúp

恳请;乞求

他求我帮个忙。

tā qiú wǒ bāng gè máng

HSK4

Anh ấy xin tôi giúp một tay.

He asked me for a favor.

我求你别离开我。

wǒ qiú nǐ bié lí kāi wǒ

HSK4

Anh xin em đừng rời xa anh.

I beg you not to leave me.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK3

yêu cầu; đòi hỏi

要求

他求老板加薪。

tā qiú lǎo bǎn jiā xīn

HSK4

Anh ấy yêu cầu sếp tăng lương.

He asked his boss for a raise.

义项 vHSK3

theo đuổi; chạy theo; mưu cầu

追求;探求;寻求

义项 vHSK3

cầu; nhu cầu

需求

他求我不要走。

tā qiú wǒ bù yào zǒu

HSK4

Anh ấy cầu xin tôi đừng đi.

He begged me not to leave.

义项 vHSK3

tìm; tìm tòi

设法得到;探求

义项 6nHSK3

họ Cầu

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️