WinHSK
返回查词
ㄒㄧ
HSK1n单字

triều đêm (nước)

tide during the night; nighttide 参见:潮 汐

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 夜间的潮

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

triều đêm (nước)

夜间的潮

月球对地球的吸引力造成了潮汐。

Yuèqiú duì dìqiú de xīyǐn lì zàochéng le cháoxī.

HSK6

Lực hút của mặt trăng gây ra thủy triều trên trái đất.

The moon's gravitational pull on Earth causes tides.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️