返回查词 出汗chūhànHSK5ra mồ hôi; đổ mồ hôi; toát mồ hôi汗水hànshuǐHSK5mồ hôi流汗liú hànHSK4đổ mồ hôi; ra mồ hôi汗蒸hàn zhēngHSK7-9xông hơi身汗shēn hànHSK4mồ hôi; mồ hôi cơ thể; mồ hôi toàn thân汗腺hàn xiànHSK7-9tuyến mồ hôi; hạch mồ hôi冒汗mào hànHSK4toát mồ hôi; vã mồ hôi冷汗lěnɡhànHSK4mồ hôi lạnh汗毛hànmáoHSK4lông tơ; lông măng血汗xuèhànHSK4mồ hôi và máu (chỉ công lao khó nhọc)
汗
hàn
ㄏㄢˋHSK4n单字
mồ hôi
漢越 hãn
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 姓名;可汗的简称
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK4
Khả Hàn; tên Hãn; họ Hãn
姓名;可汗的简称
他流了很多汗。
tā liú le hěn duō hàn.
≈HSK3
Anh ấy đổ mồ hôi rất nhiều.
He sweated a lot.
她流了很多汗。
Tā liúle hěn duō hàn.
≈HSK3
Cô ấy đã đổ rất nhiều mồ hôi.
She sweated a lot.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
给你毛巾,先擦擦汗。HSK4
男:给你毛巾,先擦擦汗。
女:谢谢,没想到乒乓球的运动量也这么大。
用毛巾擦擦脸上的汗。你俩网球打得都…HSK4
女:用毛巾擦擦脸上的汗。你俩网球打得都不错呀。
男:我这是第一次跟老李打球,没想到他这么厉害。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️