WinHSK
返回查词
hàn
ㄏㄢˋ
HSK4n单字

mồ hôi

漢越 hãn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 姓名;可汗的简称

义项

Nghĩa
义项 nHSK4

Khả Hàn; tên Hãn; họ Hãn

姓名;可汗的简称

他流了很多汗。

tā liú le hěn duō hàn.

HSK3

Anh ấy đổ mồ hôi rất nhiều.

He sweated a lot.

她流了很多汗。

Tā liúle hěn duō hàn.

HSK3

Cô ấy đã đổ rất nhiều mồ hôi.

She sweated a lot.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

给你毛巾,先擦擦汗。HSK4
给你毛巾,先擦擦汗。
谢谢,没想到乒乓球的运动量也这么大。
用毛巾擦擦脸上的汗。你俩网球打得都…HSK4
用毛巾擦擦脸上的汗。你俩网球打得都不错呀。
我这是第一次跟老李打球,没想到他这么厉害。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️