返回查词
汞
ɡǒnɡ
ㄍㄨㄥˇHSK1n单字
thuỷ ngân
hydrargyrum (Hg); mercury 汞 污染 mercury pollution
漢越 hống
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 金属元素,符号Hg (hydrargyrum) 银白色液体,内聚力强,蒸气有剧毒,化学性质不活泼,能溶解许多种金属用来制药品、温度计,气压计等通称水银
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
thuỷ ngân
金属元素,符号Hg (hydrargyrum) 银白色液体,内聚力强,蒸气有剧毒,化学性质不活泼,能溶解许多种金属用来制药品、温度计,气压计等通称水银
汞有多种用途。
Gǒng yǒu duō zhǒng yòngtú.
≈HSK6
Thuỷ ngân có nhiều ứng dụng.
Mercury has many uses.
汞用于制造温度计。
Gǒng yòng yú zhìzào wēndùjì.
≈HSK6
Thuỷ ngân được dùng để chế tạo nhiệt kế.
Mercury is used to make thermometers.
汞是液态金属元素。
Gǒng shì yètài jīnshǔ yuánsù.
≈HSK6
Thủy ngân là nguyên tố kim loại lỏng.
Mercury is a liquid metallic element.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️