返回查词 电池diànchíHSK5pin; ắc-quy; bình điện池塘chítángHSK7-9ao; đầm; chuôm ao池子chíziHSK5ao; vũng水池shuǐ chíHSK5ao; hồ; bể泳池yǒng chíHSK5bể bơi; hồ bơi天池tiān chíHSK5"hồ thiên đường", hồ nằm trên núi浴池yùchíHSK6bể tắm; nhà tắm công cộng城池chéng chíHSK5thành phố; thành thị; thành trì (tường thành và hào quanh thành)滇池diān chíHSK5Điền Trì; hồ Côn Minh (hồ lớn, ở tỉnh Vân Nam, Trung Quốc)渑池miǎn chíHSK5Huyện Viễn Hồ
池
chí
ㄔˊHSK5n单字
ao; hồ
pond; pool 参见:喷水 池 ;游泳 池
漢越 trì
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 池塘
- 像池塘的地方
- 护城河
- 旧时指剧场中正厅前部
- 带有凸起侧面的封闭空间
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK5
ao; hồ
池塘
鱼池里漂着几片荷叶。
Yúchí lǐ piāo zhe jǐ piàn héyè.
≈HSK5
Trên hồ cá có vài chiếc lá sen.
A few lotus leaves are floating in the fish pond.
在博格达峰的山腰上,有一个名叫天池的湖泊,海拔有1900多米,深约百米,池中的水由冰雪融化而成,清澈透明,像一面大镜子。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
bồn (chỗ giữa trũng xung quanh cao)
像池塘的地方
义项 ③n≈HSK5
hào quanh thành
护城河
义项 ④n≈HSK5
phía trước chính sảnh trong nhà hát
旧时指剧场中正厅前部
义项 ⑤n≈HSK5
sàn
带有凸起侧面的封闭空间
义项 6n≈HSK5
họ Trì
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️