返回查词 淘汰táotàiHSK6lọc bỏ; loại bỏ; đào thải; sàng lọc劣汰liè tàiHSK6loại bỏ kém裁汰cái tàiHSK6cắt giảm; giảm biên chế (nhân viên dư thừa hoặc không phù hợp với công việc)删汰shān tàiHSK6lược bỏ; bỏ bớt涤汰dí tàiHSK7-9xóa sổ淘汰赛táo tài sàiHSK6vòng đấu loại; trận đấu loại被淘汰bèi táo tàiHSK6bị loại; bị đào thải优胜劣汰yōushèng-liètàiHSK7-9mạnh được yếu thua; mạnh thắng yếu thua汰旧换新tài jiù huàn xīnHSK6Thay mới, thay cũ bằng mới末位淘汰mò wèi táo tàiHSK6loại bỏ thí sinh có thành tích kém nhất
汰
tài
ㄊㄞˋHSK6v单字
thải; bỏ
discard; eliminate; remove 参见:裁 汰 ;淘 汰
漢越 thải
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 淘汰
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK6
thải; bỏ
淘汰
优胜劣汰。
Yōushèng liètài.
≈HSK6
Kẻ mạnh thắng, kẻ yếu bị loại.
Survival of the fittest.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️