WinHSK
返回查词
tài
ㄊㄞˋ
HSK6v单字

thải; bỏ

discard; eliminate; remove 参见:裁 汰 ;淘 汰

漢越 thải

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 淘汰

义项

Nghĩa
义项 vHSK6

thải; bỏ

淘汰

优胜劣汰。

Yōushèng liètài.

HSK6

Kẻ mạnh thắng, kẻ yếu bị loại.

Survival of the fittest.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️