WinHSK
返回查词
biàn
ㄅㄧㄢˋ
HSK1n单字

Khai Phong (tên riêng của Khai Phong thuộc Hà Nam, Trung quốc)

another name for Kaifeng(开封)[a major city in Henan Province]

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 河南开封的别称

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

Khai Phong (tên riêng của Khai Phong thuộc Hà Nam, Trung quốc)

河南开封的别称

三楼用于文化交流,已有三十多个项目入驻,设有木版年画、中国汴绣展、北宋茶文化体验馆等,游客可零距离感受大师们的精湛技艺。

HSK6

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️