WinHSK
返回查词
xiōng
ㄒㄩㄥ
HSK7-9adj单字

rào rạt (âm thanh sóng nước)

turbulent; tempestuous; surging 参见: 汹 涌澎湃

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 汹汹

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

rào rạt (âm thanh sóng nước)

汹汹

他气势汹汹地走了过来。

Tā qìshì xiōngxiōng de zǒu le guòlái.

HSK6

Anh ta hùng hổ bước tới.

He came over aggressively.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️