返回查词
沓
tà
ㄊㄚˋHSK1measure单字
đông; nhiều; nườm nượp
pile; pad 参见:tà
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (沓儿) 用于重叠起来的纸张和其他薄的东西 (一般不很厚)
义项
Nghĩa义项 ①measure≈HSK1
xấp; chồng; tập
(沓儿) 用于重叠起来的纸张和其他薄的东西 (一般不很厚)
她拿着一沓钱。
tā ná zhe yī dá qián
≈HSK5
Cô ấy cầm một xấp tiền.
She is holding a stack of money.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️